anhinga anhinga

anhinga anhinga

An anhinga anhinga perches on a branch over a calm swamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cổ rắn (Anhinga anhinga): một loài chim thuộc họ Anhingidae, màu đen, sinh sốngcác vùng đầm lầy của Tân Thế giới (châu Mỹ). Tên gọi "anhinga" trong tiếng Tupi có nghĩa "chim quỷ" hoặc "linh hồn của quỷ", ám chỉ vẻ ngoài đen tuyền khả năng bơi lội dưới nước với chỉ phần cổ nhô lên, trông giống như một con rắn.
dụ sử dụng
  • (Chim cổ rắn thường được nhìn thấy bơi với chỉ phần cổ nhô lên khỏi mặt nước.)
  • (Chim cổ rắn một loài chim phổ biếncác đầm lầy Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anhinga anhinga" thường được dùng trong sinh học hoặc điểu học để chỉ loài chim này một cách chính xác theo danh pháp hai phần (binomial nomenclature).
    • The classification of anhinga anhinga places it in the order Suliformes. (Phân loại của chim cổ rắn đặt vào bộ Suliformes.)
Biến thể từ gần giống
  • Anhinga (danh từ): Tên gọi chung cho cả loài chim cổ rắn, bao gồm các phân loài (như Anhinga anhinga leucogaster).
  • Snakebird (danh từ, Anh-Mỹ): Tên gọi phổ biến khác của anhinga, do cổ dài mảnh giống rắn.
    • The snakebird is known for its sharp beak used for spearing fish. (Chim cổ rắn được biết đến với chiếc mỏ sắc nhọn dùng để xiên .)
Từ đồng nghĩa
  • Darter (danh từ, Anh-Anh): Tên gọi khác của anhinga ở một số vùng.
  • Water turkey (danh từ, thông tục): Tên gọi không chính thứcBắc Mỹ, do đuôi dài lông đen giống gà tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anhinga anhinga" đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.